Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thưởng ngoạn" (1)
thưởng ngoạn

Tiếng Anh
Động từvisit and see
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery
Từ liên quan "thưởng ngoạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thưởng ngoạn" (1)
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery
