Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thưởng ngoạn" (1)

thưởng ngoạn
phát
Tiếng Anh Động từvisit and see
Từ vựng của tôi
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery

swap_horiz Từ liên quan "thưởng ngoạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thưởng ngoạn" (1)

thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery